nghe nói
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Nghe thấy người khác kể lại, truyền đạt thông tin mà bản thân chưa trực tiếp kiểm chứng: "nghe nói" dùng để diễn đạt việc tiếp nhận một thông tin, tin tức từ lời kể của người khác, thường hàm ý độ tin cậy chưa được xác thực hoàn toàn.
- Được biết qua lời đồn, tin đồn: Cụm từ này cũng thường dùng để giới thiệu một thông tin lan truyền trong cộng đồng, mang tính chất đồn thổi.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Tôi nghe nói công ty sắp có chính sách mới. (Tôi tiếp nhận thông tin từ người khác rằng công ty sắp có chính sách mới.)
- Nghe nói anh ấy sắp chuyển công tác ra nước ngoài. (Tôi được biết qua lời kể rằng anh ấy sắp chuyển công tác ra nước ngoài.)
- Mọi người nghe nói khu vực đó sắp được quy hoạch. (Mọi người tiếp nhận tin đồn rằng khu vực đó sắp được quy hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mở đầu một câu chuyện, một thông tin mang tính đồn đoán: Thường đứng ở đầu câu, có chức năng dẫn dắt thông tin.
- Nghe nói, họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề này từ lâu.
- Kết hợp với các từ chỉ mức độ tin cậy: Có thể đi kèm với các từ như "đồn", "phong thanh" để nhấn mạnh tính chất chưa xác thực.
- Tôi chỉ nghe nói phong thanh chứ chưa thấy thông báo chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Nghe đồn (cụm động từ): Gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn vào nguồn tin là lời đồn đại.
- Nghe đồn giá xăng sắp tăng mạnh.
- Nghe đâu (cụm động từ): Cách nói thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ, cũng có nghĩa tương tự "nghe nói".
- Nghe đâu cô ấy sắp đi du học.
- Được biết (cụm động từ): Trang trọng hơn, thường dùng cho thông tin có độ tin cậy cao hơn một chút, nhưng vẫn không phải do tự mình trải nghiệm.
- Qua báo chí, tôi được biết sự kiện sẽ diễn ra vào tuần tới.
Từ đồng nghĩa
- Nghe truyền: Nghe thông tin được truyền miệng từ người này sang người khác.
- Nghe kể: Nghe ai đó kể lại một câu chuyện, một sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ tiếng Việt này theo cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh. Thay vào đó là các cách kết hợp tự nhiên.) - Nghe nói lại: Nhấn mạnh việc nghe từ một nguồn thứ cấp, đã qua nhiều người kể. - Tôi nghe nói lại rằng dự án đã bị hủy bỏ. - Nghe nói đến: Tiếp nhận thông tin về một đối tượng, sự việc nào đó lần đầu. - Tôi mới nghe nói đến cái tên đó lần đầu.
Thành ngữ liên quan
- Tai nghe mắt thấy: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc nghe nói (gián tiếp) và tự mình chứng kiến (trực tiếp). Thường dùng để khuyên nên kiểm chứng thông tin.
- Đừng vội tin, phải tai nghe mắt thấy mới chắc chắn được.
- Nh. Nghe đồn.